high sign

high sign

She gave him the high sign to stop talking.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tín hiệu ngầm, ám hiệu: "high sign" dùng để chỉ một tín hiệu kín đáo, thường bằng cử chỉ, ánh mắt hoặc hành động nhẹ, nhằm cảnh báo, ra dấu công nhận hoặc truyền đạt thông tin không cần lời nói.

dụ sử dụng
  • ( ấy bắt đầu nói nhưng anh ta ra ám hiệu để dừng lại.)
  • (Người bảo vệ ra tín hiệu ngầm rằng không nguy hiểm.)
  • (Chúng tôi trao đổi một ám hiệu qua căn phòng để xác nhận kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Give the high sign": ra tín hiệu ngầm, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự kín đáo hoặc đồng thuận.
    • He gave me the high sign when it was safe to enter.
      (Anh ấy ra tín hiệu ngầm cho tôi khi an toàn để vào.)
  • "Get the high sign": nhận được tín hiệu ngầm, hiểu ý.
    • I got the high sign from my boss to leave the meeting early.
      (Tôi nhận được ám hiệu từ sếp để rời cuộc họp sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • High sign một cụm danh từ cố định, không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, từ "sign" (dấu hiệu) có thể đứng riêng nhưng không mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Tín hiệu bí mật (secret signal): dùng để chỉ bất kỳ dấu hiệu kín đáo nào.
  • Ám hiệu (cue): thường dùng trong diễn xuất hoặc giao tiếp ngầm.
  • Dấu hiệu (sign): nghĩa rộng hơn, nhưng khi kết hợp với "high" tạo nên sự đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give the high sign: ra tín hiệu ngầm.
    • She gave the high sign for us to proceed.
      ( ấy ra ám hiệu để chúng tôi tiếp tục.)
  • Take the high sign: nhận hiểu tín hiệu ngầm.
    • He took the high sign and stopped talking.
      (Anh ấy nhận ra ám hiệu ngừng nói.)
Thành ngữ liên quan
  • A wink and a nod: chỉ một tín hiệu ngầm, thường đồng thuận hoặc thông đồng.
    • They agreed with a wink and a nod, no words needed.
      (Họ đồng ý qua một cái nháy mắt gật đầu, không cần lời nói.)
  • The nod: tín hiệu đồng ý kín đáo.
    • He gave the nod for the deal to go through.
      (Anh ấy ra dấu đồng ý để thương vụ tiến hành.)